7804 là mã của Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 78: Chì và các sản phẩm bằng chì . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì. tên tiếng Anh là “Lead plates, sheets, strip and foil; lead powders and flakes.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Lead plates, sheets, strip and foil; lead powders and flakes. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
780411 | - - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: | 3 |
780419 | - - Loại khác: | 3 |
78042000 | - Bột và vảy chì | — |