780411 là mã của - - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 78: Chì và các sản phẩm bằng chì → Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: tên tiếng Anh là “- - Sheets, strip and foil of a thickness (excluding any backing) not exceeding 0.2 mm:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Sheets, strip and foil of a thickness (excluding any backing) not exceeding 0.2 mm: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
78041100 | - - Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm | — |
78041110 | - - - Chiều dày không quá 0,15 mm | — |
78041190 | - - - Loại khác | — |