7326 là mã của Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép . Mã này được chia tiếp thành 4 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép. tên tiếng Anh là “Other articles of iron or steel.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Other articles of iron or steel. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
73261100 | - - Bi nghiền và các hàng hoá tương tự dùng cho máy nghiền | — |
73261900 | - - Loại khác | — |
732620 | - Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép: | 8 |
732690 | - Loại khác: | 10 |