7325 là mã của Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép. tên tiếng Anh là “Other cast articles of iron or steel.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Other cast articles of iron or steel. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
732510 | - Bằng gang đúc không dẻo: | 4 |
73259100 | - - Bi nghiền và các hàng hoá tương tự dùng cho máy nghiền | — |
732599 | - - Loại khác: | 3 |