730650 là mã của - Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép → Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự). . Mã này được chia tiếp thành 10 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim khác: tên tiếng Anh là “- Other, welded, of circular cross-section, of other alloy steel:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other, welded, of circular cross-section, of other alloy steel: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
73065010 | - - Ống dùng cho nồi hơi | — |
73065011 | - - - Với đường kính ngoài dưới 12,5 mm | — |
73065019 | - - - Loại khác | — |
73065020 | - - Ống dẫn dùng cho nồi hơi; được hàn; có đường kính trong trên 12;5 mm | — |
73065030 | - - Ống dẫn chịu áp lực cao | — |
73065040 | - - Loại khác; có đường kính trong không quá 12.5 mm | — |
73065050 | - - Loại khác; có đường kính trong trên 12.5mm | — |
73065090 | - - Loại khác | — |
73065091 | - - - Với đường kính ngoài dưới 12,5 mm | — |
73065099 | - - - Loại khác | — |