7303 là mã của Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép . Mã này được chia tiếp thành 10 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc. tên tiếng Anh là “Tubes, pipes and hollow profiles, of cast iron.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Tubes, pipes and hollow profiles, of cast iron. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
73030011 | - - Ống và ống dẫn không có đầu nối (SEN) | — |
73030012 | - - Loại có đường kính ngoài trên 100 mm nhưng không quá 150mm | — |
73030013 | - - Loại có đường kính ngoài trên 150 mm nhưng không quá 600mm | — |
73030019 | - - Loại khác | — |
73030021 | - - Loại có đường kính ngoài không quá 100mm (- Loại khác; bằng gang cầu:) | — |
73030022 | - - Loại khác | — |
73030090 | - Loại khác | — |
73030091 | - - Với đường kính ngoài không quá 100 mm | — |
73030092 | - - Loại khác | — |
73030099 | - - Loại khác | — |