721420 là mã của - Có răng khía, rãnh, gân hoặc các dạng khác được tạo thành trong quá trình cán hoặc xoắn sau khi cán: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 72: Sắt và thép → Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn, cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, nhưng kể cả những dạng này được xoắn sau khi cán. . Mã này được chia tiếp thành 9 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Có răng khía, rãnh, gân hoặc các dạng khác được tạo thành trong quá trình cán hoặc xoắn sau khi cán: tên tiếng Anh là “- Containing indentations, ribs, grooves or other deformations produced during the rolling process or twisted after rolling:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Containing indentations, ribs, grooves or other deformations produced during the rolling process or twisted after rolling: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
72142000 | - Có răng khía răng; rãnh; gân hoặc các dạng khác được tạo thành trong quá trình cán hoặc xoắn sau khi cán | — |
72142031 | - - - - Thép cốt bê tông | — |
72142039 | - - - - Loại khác | — |
72142041 | - - - - Thép cốt bê tông | — |
72142049 | - - - - Loại khác | — |
72142051 | - - - - Thép cốt bê tông | — |
72142059 | - - - - Loại khác | — |
72142061 | - - - - Thép cốt bê tông | — |
72142069 | - - - - Loại khác | — |