721113 là mã của - - Được cán 4 mặt hoặc ở dạng khuôn hộp kín, có chiều rộng trên 150 mm và chiều dày không dưới 4 mm, không ở dạng cuộn và không có hình dập nổi: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 72: Sắt và thép → Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa phủ, mạ hoặc tráng. . Mã này được chia tiếp thành 11 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Được cán 4 mặt hoặc ở dạng khuôn hộp kín, có chiều rộng trên 150 mm và chiều dày không dưới 4 mm, không ở dạng cuộn và không có hình dập nổi: tên tiếng Anh là “- - Rolled on four faces or in a closed box pass, of a width exceeding 150 mm and a thickness of not less than 4 mm, not in coils and without patterns in relief:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Rolled on four faces or in a closed box pass, of a width exceeding 150 mm and a thickness of not less than 4 mm, not in coils and without patterns in relief... |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
72111310 | - - - Dạng đai và dải, chiều rộng trên 150 mm nhưng không quá 400 mm | — |
72111311 | - - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng(SEN) | — |
72111312 | - - - - Dạng lượn sóng | — |
72111313 | - - - - Dạng đai và dải(SEN) | — |
72111314 | - - - - Tấm phổ dụng (SEN) | — |
72111319 | - - - - Loại khác | — |
72111390 | - - - Loại khác | — |
72111391 | - - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng(SEN) | — |
72111392 | - - - - Dạng đai và dải(SEN) | — |
72111393 | - - - - Tấm phổ dụng (SEN) | — |
72111399 | - - - - Loại khác | — |