710813 là mã của - - Dạng bán thành phẩm khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, đá quý hoặc đá bán quý, kim loại quý, kim loại được dát phủ kim loại quý, và các sản phẩm của chúng; đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; tiền kim loại → Vàng (kể cả vàng mạ bạch kim) chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc ở dạng bột. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Dạng bán thành phẩm khác: tên tiếng Anh là “- - Other semi-manufactured forms:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other semi-manufactured forms: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
71081300 | - - Dạng bán thành phẩm khác | — |
71081310 | - - - Dạng thanh; que; hình; lá và dải | — |
71081390 | - - - Loại khác | — |