681510 là mã của - Các sản phẩm làm từ graphit hoặc carbon khác không phải là sản phẩm điện: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 68: Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự → Các sản phẩm bằng đá hoặc bằng các chất liệu khoáng khác (kể cả sợi carbon, các sản phẩm bằng sợi carbon và các sản phẩm làm bằng than bùn), chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác. . Mã này được chia tiếp thành 5 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Các sản phẩm làm từ graphit hoặc carbon khác không phải là sản phẩm điện: tên tiếng Anh là “- Non-electrical articles of graphite or other carbon:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Non-electrical articles of graphite or other carbon: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
68151010 | - - Sợi hoặc chỉ | — |
68151020 | - - Gạch xây, phiến lát, gạch lát sàn, các loại vật liệu dùng để lát và các sản phẩm xây dựng tương tự | — |
68151090 | - - Loại khác | — |
68151091 | - - - Sợi carbon | — |
68151099 | - - - Loại khác | — |