6811 là mã của Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 68: Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự . Mã này được chia tiếp thành 8 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự. tên tiếng Anh là “Articles of asbestos-cement, of cellulose fibre-cement or the like.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Articles of asbestos-cement, of cellulose fibre-cement or the like. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
68111000 | - Tấm làn sóng | — |
68112000 | - Tấm; panen; ngói và các sản phẩm tương tự khác | — |
681130 | - Ống; ống dẫn và các khớp nối ống hoặc ống dẫn: | 2 |
681140 | - Chứa amiăng: | 8 |
68118100 | - - Tấm làn sóng | — |
681182 | - - Tấm, panel, tấm lát (tiles) và các sản phẩm tương tự khác: | 3 |
681189 | - - Loại khác: | 4 |
68119000 | - Loại khác | — |