68109100 là mã của - - Các cấu kiện làm sẵn cho xây dựng hoặc kỹ thuật dân dụng trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 68: Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự → Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố. → - - Các cấu kiện làm sẵn cho xây dựng hoặc kỹ thuật dân dụng: .
- - Các cấu kiện làm sẵn cho xây dựng hoặc kỹ thuật dân dụng tên tiếng Anh là “- - Prefabricated structural components for building or civil engineering”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Prefabricated structural components for building or civil engineering |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | kg/chiếc |