681091 là mã của - - Các cấu kiện làm sẵn cho xây dựng hoặc kỹ thuật dân dụng: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 68: Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự → Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Các cấu kiện làm sẵn cho xây dựng hoặc kỹ thuật dân dụng: tên tiếng Anh là “- - Prefabricated structural components for building or civil engineering:”, ban hành theo TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Prefabricated structural components for building or civil engineering: |
| Văn bản ban hành | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 |
| Ngày hiệu lực | 28/12/2022 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2027 |
| Năm áp dụng | 2022 |
| Ngày văn bản | 07/06/2022 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
68109100 | - - Các cấu kiện làm sẵn cho xây dựng hoặc kỹ thuật dân dụng | — |
68109110 | - - - Cọc xây dựng bằng bê tông (SEN) | — |
68109190 | - - - Loại khác | — |