6204 là mã của Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 62: Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc . Mã này được chia tiếp thành 25 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái. tên tiếng Anh là “Women’s or girls’ suits, ensembles, jackets, blazers, dresses, skirts, divided skirts, trousers, bib and brace overalls, breeches and shorts (other than swimwear).”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Women’s or girls’ suits, ensembles, jackets, blazers, dresses, skirts, divided skirts, trousers, bib and brace overalls, breeches and shorts (other than swimwea... |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
62041100 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | — |
620412 | - - Từ bông: | 3 |
62041300 | - - Từ sợi tổng hợp | — |
620419 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | 5 |
62042100 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | — |
620422 | - - Từ bông: | 3 |
62042300 | - - Từ sợi tổng hợp | — |
620429 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | 3 |
62043100 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | — |
620432 | - - Từ bông: | 3 |
62043300 | - - Từ sợi tổng hợp | — |
620439 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | 5 |
62044100 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | — |
620442 | - - Từ bông: | 3 |
62044300 | - - Từ sợi tổng hợp | — |
62044400 | - - Từ sợi tái tạo | — |
620449 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | 3 |
62045100 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | — |
620452 | - - Từ bông: | 3 |
62045300 | - - Từ sợi tổng hợp | — |
620459 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | 3 |
62046100 | - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | — |
62046200 | - - Từ bông | — |
62046300 | - - Từ sợi tổng hợp | — |
620469 | - - Từ nguyên liệu dệt khác: | 3 |