620199 là mã của - - Từ các vật liệu dệt khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 62: Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc → Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuộc nhóm . Mã này được chia tiếp thành 4 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Từ các vật liệu dệt khác: tên tiếng Anh là “- - Of other textile materials:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Of other textile materials: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
62019900 | - - Loại khác: Từ các vật liệu dệt khác | — |
62019910 | - - - Từ tơ tằm | — |
62019920 | - - - Từ ramie | — |
62019990 | - - - Loại khác | — |