610439 là mã của - - Từ các nguyên liệu dệt khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 61: Quần áo và hàng may mặc phụ trợ, dệt kim hoặc móc → Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Từ các nguyên liệu dệt khác: tên tiếng Anh là “- - Of other textile materials:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Of other textile materials: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
61043900 | - - Từ các vật liệu dệt khác | — |
61043910 | - - - Từ gai ramie; lanh hoặc tơ tằm | — |
61043990 | - - - Loại khác | — |