600199 là mã của - - Từ các vật liệu dệt khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 60: Các loại hàng dệt kim hoặc móc → Vải có tạo vòng lông, kể cả các loại vải “vòng lông dài” và vải khăn lông, dệt kim hoặc móc. . Mã này được chia tiếp thành 7 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Từ các vật liệu dệt khác: tên tiếng Anh là “- - Of other textile materials:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Of other textile materials: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
60019900 | - - Từ các vật liệu dệt khác | — |
60019910 | - - - Chưa tẩy trắng; không làm bóng | — |
60019911 | - - - - Chứa sợi đàn hồi hoặc sợi cao su | — |
60019919 | - - - - Loại khác | — |
60019990 | - - - Loại khác | — |
60019991 | - - - - Loại khác: Chứa sợi đàn hồi hoặc sợi cao su | — |
60019999 | - - - - Loại khác | — |