51031000 là mã của - Xơ vụn từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 51: Lông cừu, lông động vật loại mịn hoặc loại thô; sợi từ lông đuôi hoặcbờm ngựa và vải dệt thoi từ các nguyên liệu trên → Phế liệu lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô, kể cả phế liệu sợi nhưng trừ lông tái chế. .
- Xơ vụn từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn tên tiếng Anh là “- Noils of wool or of fine animal hair”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Noils of wool or of fine animal hair |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | kg |