460211 là mã của - - Từ tre: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 46: Sản phẩm làm từ rơm, cỏ giấy hoặc từ các loại vật liệu tết bện khác; các sản phẩm bằng liễu gai và song mây → Hàng mây tre, liễu gai và các mặt hàng khác, làm trực tiếp từ vật liệu tết bện hoặc làm từ các mặt hàng thuộc nhóm 46.01; các sản phẩm từ cây họ mướp. . Mã này được chia tiếp thành 4 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Từ tre: tên tiếng Anh là “- - Of bamboo:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Of bamboo: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
46021100 | - - Bằng vật liệu thực vật: Từ tre | — |
46021110 | - - - Túi và vali du lịch | — |
46021120 | - - - Giỏ đựng chai | — |
46021190 | - - - Loại khác | — |