460210 là mã của - Bằng vật liệu thực vật: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 46: Sản phẩm làm từ rơm, cỏ giấy hoặc từ các loại vật liệu tết bện khác; các sản phẩm bằng liễu gai và song mây → Hàng mây tre, liễu gai và các mặt hàng khác, làm trực tiếp từ vật liệu tết bện hoặc làm từ các mặt hàng thuộc nhóm 46.01; các sản phẩm từ cây họ mướp. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Bằng vật liệu thực vật: tên tiếng Anh là “- Of vegetable materials:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Of vegetable materials: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
46021010 | - - Bằng song mây | — |
46021020 | - - Bằng tre | — |
46021090 | - - Loại khác | — |