441890 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 44: Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ → Đồ mộc dùng trong xây dựng, kể cả tấm gỗ có lõi xốp, tấm lát sàn đã lắp ghép và ván lợp (shingles and shakes). . Mã này được chia tiếp thành 2 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
44189010 | - - Panen có lõi xốp | — |
44189090 | - - Loại khác | — |