44032610 là mã của - - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 44: Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ → Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô. → - - Loại khác: .
- - - Cột sào, khúc gỗ xẻ và gỗ lạng tên tiếng Anh là “- - - Baulks, sawlogs and veneer logs”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Baulks, sawlogs and veneer logs |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | kg/m3 |