4401 là mã của Gỗ nhiên liệu, dạng khúc, thanh nhỏ, cành, bó hoặc các dạng tương tự; vỏ bào hoặc dăm gỗ; mùn cưa và phế liệu gỗ, đã hoặc chưa đóng thành khối, bánh (briquettes), viên hoặc các dạng tương tự. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 44: Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ . Mã này được chia tiếp thành 12 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Gỗ nhiên liệu, dạng khúc, thanh nhỏ, cành, bó hoặc các dạng tương tự; vỏ bào hoặc dăm gỗ; mùn cưa và phế liệu gỗ, đã hoặc chưa đóng thành khối, bánh (briquettes), viên hoặc các dạng tương tự. tên tiếng Anh là “Fuel wood, in logs, in billets, in twigs, in faggots or in similar forms; wood in chips or particles; sawdust and wood waste and scrap, whether or not agglomerated in logs, briquettes, pellets or similar forms.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Fuel wood, in logs, in billets, in twigs, in faggots or in similar forms; wood in chips or particles; sawdust and wood waste and scrap, whether or not agglomera... |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
44011000 | - Gỗ nhiên liệu, dạng khúc, thanh nhỏ, cành, bó hoặc các dạng tương tự | — |
44011100 | - - Từ cây lá kim | — |
44011200 | - - Từ cây không thuộc loài lá kim | — |
44012100 | - - Từ cây lá kim | — |
44012200 | - - Từ cây không thuộc loài lá kim | — |
44013000 | - Mùn cưa; phế liệu gỗ; đã hoặc chưa đóng thành dạng khối; bánh; viên hoặc các dạng tương tự | — |
44013100 | - - Viên gỗ | — |
44013200 | - - Đóng thành bánh (briquettes) | — |
44013900 | - - Loại khác | — |
44014000 | - Mùn cưa và phế liệu gỗ, chưa đóng thành khối | — |
44014100 | - - Mùn cưa | — |
44014900 | - - Loại khác | — |