40169912 là mã của - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su → Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng. → - - Loại khác: .
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 tên tiếng Anh là “- - - - For vehicles of heading 87.11”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - - For vehicles of heading 87.11 |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | kg/chiếc |