40013019 là mã của - - - Jelutong: Loại khác trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su → Cao su tự nhiên, nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải. → - Nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tự: .
- - - Jelutong: Loại khác tên tiếng Anh là “- - - Other”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Other |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |