392119 - - Từ plastic khác:
392119 là mã của - - Từ plastic khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic → Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic. . Mã này được chia tiếp thành 17 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Từ plastic khác: tên tiếng Anh là “- - Of other plastics:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
Thông tin của mã 392119
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Of other plastics: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
17 mã cấp dưới của 392119
Cách đọc mã 392119
- Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".
Dùng mã HS ở đâu
- Mã HS là ô bắt buộc trên tờ khai hải quan. Mã này quyết định ba thứ cùng lúc: thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng khâu nhập khẩu, và chính sách quản lý chuyên ngành (có phải xin giấy phép, kiểm tra chất lượng, kiểm dịch hay không).
- Áp sai mã HS là lỗi bị xử phạt và truy thu phổ biến nhất trong lĩnh vực hải quan, vì cơ quan hải quan có thể ấn định lại mã sau thông quan, kể cả nhiều năm sau.
- Mã HS Việt Nam có 8 chữ số. Sáu số đầu thống nhất theo Hệ thống hài hòa quốc tế nên tra được ở mọi nước; hai số cuối là phần chi tiết riêng của Việt Nam.
- Tên tiếng Anh kèm theo mỗi mã là tên chính thức trong danh mục, dùng khi đối chiếu với chứng từ nhập khẩu và chứng nhận xuất xứ do phía nước ngoài phát hành.
Các mã cùng nhánh
- 39211211 — - - - - Băng sử dụng trong sản xuất dây điện và dây điện thoại (- - - Dạng tấm và phiến:)
- 39211219 — - - - - Loại khác
- 39211291 — - - - - Băng sử dụng trong sản xuất dây điện và dây điện thoại (- - - Loại khác:)
- 39211299 — - - - - Loại khác
- 392113 — - - Từ các polyurethan:
- 392114 — - - Từ xenlulo tái sinh:
- 392190 — - Loại khác:
