31043000 là mã của - Kali sulphat trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 31:Phân bón → Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa kali. .
- Kali sulphat tên tiếng Anh là “- Potassium sulphate”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Potassium sulphate |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | kg |