28510010 là mã của - Không khí nén và không khí hóa lỏng trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 28: Hoá chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hay hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị → Các hợp chất vô cơ khác (kể cả nước cất hoặc nước khử độ dẫn và các loại nước tinh khiết tương tự); không khí hóa lỏng (đã hoặc chưa loại bỏ khí hiếm); không khí nén; hỗn hống; trừ hỗn hống của kim loại quý .
- Không khí nén và không khí hóa lỏng tên tiếng Anh là “- Liquid and compressed air”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Liquid and compressed air |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |