28480000 là mã của Phosphua, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học, trừ phosphua sắt. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 28: Hoá chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hay hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị .
Phosphua, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học, trừ phosphua sắt. tên tiếng Anh là “Phosphides; whether or not chemically defined; excluding ferrophosphorus.”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Phosphides; whether or not chemically defined; excluding ferrophosphorus. |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |