25251000 là mã của - Mi ca thô và mi ca đã tách thành tấm hay lớp trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 25: Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng → Mi ca, kể cả mi ca tách lớp; phế liệu mi ca. .
- Mi ca thô và mi ca đã tách thành tấm hay lớp tên tiếng Anh là “- Crude mica and mica rifted into sheets or splittings”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Crude mica and mica rifted into sheets or splittings |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |