190590 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 19: Chế phẩm từ ngũ cốc, bột, tinh bột hoặc sữa; các loại bánh → Bánh mì, bánh bột nhào (pastry), bánh nướng, bánh quy và các loại bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, vỏ viên nhộng dùng trong ngành dược, bánh xốp sealing wafers, bánh đa và các sản phẩm tương tự. . Mã này được chia tiếp thành 9 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
19059010 | - - Bánh quy không ngọt dùng cho trẻ mọc răng hoặc thay răng | — |
19059020 | - - Bánh quy không ngọt khác | — |
19059030 | - - Bánh ga tô (cakes) | — |
19059040 | - - Bánh bột nhào (pastry) | — |
19059050 | - - Các loại bánh không bột | — |
19059060 | - - Vỏ viên nhộng và sản phẩm tương tự dùng trong dược phẩm | — |
19059070 | - - Bánh thánh, bánh xốp sealing wafers, bánh đa và các sản phẩm tương tự | — |
19059080 | - - Các sản phẩm thực phẩm giòn có hương liệu khác | — |
19059090 | - - Loại khác | — |