190532 là mã của - - Bánh waffles và bánh xốp wafers: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 19: Chế phẩm từ ngũ cốc, bột, tinh bột hoặc sữa; các loại bánh → Bánh mì, bánh bột nhào (pastry), bánh nướng, bánh quy và các loại bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, vỏ viên nhộng dùng trong ngành dược, bánh xốp sealing wafers, bánh đa và các sản phẩm tương tự. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Bánh waffles và bánh xốp wafers: tên tiếng Anh là “- - Waffles and wafers:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Waffles and wafers: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
19053200 | - - Bánh quế và bánh xốp | — |
19053210 | - - - Bánh waffles (SEN) | — |
19053220 | - - - Bánh xốp wafers (SEN) | — |