110620 là mã của - Từ cọ sago hoặc từ rễ hoặc thân củ thuộc nhóm 07.14: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 11: Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì → Bột, bột thô và bột mịn, chế biến từ các loại rau đậu khô thuộc nhóm 07.13, từ cọ sago hoặc từ rễ, củ hoặc thân củ thuộc nhóm 07.14 hoặc từ các sản phẩm thuộc Chương 8. . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Từ cọ sago hoặc từ rễ hoặc thân củ thuộc nhóm 07.14: tên tiếng Anh là “- Of sago or of roots or tubers of heading 07.14:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Of sago or of roots or tubers of heading 07.14: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
11062010 | - - Từ sắn | — |
11062020 | - - Từ cọ sago | — |
11062021 | -- - - Từ cọ sago: Bột thô | — |
11062029 | - - - Từ cọ sago: Loại khác | — |
11062030 | - - Từ khoai lang (Ipomoea batatas) | — |
11062090 | - - Loại khác | — |