11062029 là mã của - - - Từ cọ sago: Loại khác trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 11: Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì → Bột, bột thô và bột mịn, chế biến từ các loại rau đậu khô thuộc nhóm 07.13, từ cọ sago hoặc từ rễ, củ hoặc thân củ thuộc nhóm 07.14 hoặc từ các sản phẩm thuộc Chương 8. → - Từ cọ sago hoặc từ rễ hoặc thân củ thuộc nhóm 07.14: .
- - - Từ cọ sago: Loại khác tên tiếng Anh là “- - - Other”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Other |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |