110319 là mã của - - Của ngũ cốc khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 11: Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì → Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Của ngũ cốc khác: tên tiếng Anh là “- - Of other cereals:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Of other cereals: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
11031910 | - - - Của meslin | — |
11031920 | - - - Của gạo | — |
11031990 | - - - Loại khác | — |