10063091 là mã của - - - Gạo đồ (1) trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 10: Ngũ cốc → Lúa gạo. → - Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed): .
- - - Gạo đồ (1) tên tiếng Anh là “- - - Parboiled rice”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Parboiled rice |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | kg |