Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
90181900 | - - Thiết bị điện chẩn đoán (kể cả thiết bị kiểm tra thăm dò chức năng hoặc kiểm tra thông số sinh lý): Loại khác | - - Electro-diagnostic apparatus (including apparatus for functional exploratory examination or for checking physiological parameters): Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90182000 | - Thiết bị tia cực tím hay tia hồng ngoại | - Ultra-violet or infra-red ray apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90182000 | - Thiết bị tia cực tím hay tia hồng ngoại | - Ultra-violet or infra-red ray apparatus | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
901831 | - - Bơm tiêm, có hoặc không có kim tiêm: | - - Syringes, with or without needles: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90183110 | - - - Bơm tiêm dùng một lần | - - - Disposable syringes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90183110 | - - - Bơm tiêm dùng một lần | - - - Disposable syringes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90183190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90183190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90183200 | - - Kim tiêm bằng kim loại và kim khâu vết thương | - - Tubular metal needles and needles for sutures | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90183200 | - - Kim tiêm bằng kim loại và kim khâu vết thương | - - Tubular metal needles and needles for sutures | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
901839 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90183910 | - - - Ống thông đường tiểu | - - - Catheters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90183910 | - - - Ống thông đường tiểu | - - - Catheters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90183920 | - - - Ống dùng 1 lần để truyền tĩnh mạch | - - - Disposable tubes for intravenous fluids | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90183990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90183990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90184100 | - - Động cơ khoan dùng trong nha khoa; có hoặc không gắn liền cùng một giá đỡ với thiết bị nha khoa khác (- Các thiết bị và dụng cụ khác; dùng trong nha khoa:) | - - Dental drill engines; whether or not combined on a single base with other dental equipment | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90184100 | - - Các thiết bị và dụng cụ khác, dùng trong nha khoa: Khoan dùng trong nha khoa, có hoặc không gắn liền cùng một giá đỡ với thiết bị nha khoa khác | - - Other instruments and appliances, used in dental sciences: Dental drill engines, whether or not combined on a single base with other dent... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90184900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90185000 | - Thiết bị và dụng cụ nhãn khoa khác | - Other ophthalmic instruments and appliances | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901890 | - Thiết bị và dụng cụ khác: | - Other instruments and appliances: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90189010 | - - Đèn sợi quang loại dùng đeo trên đầu, được thiết kế dùng trong y học (SEN) | - - Fibre optics headband lamps of a kind designed for medical use | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
90189020 | - - Bộ theo dõi tĩnh mạch | - - Intravenous administration sets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90189030 | - - Dụng cụ và thiết bị điện tử | - - Electronic instruments and appliances | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90189031 | - - - Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật điện tử hoặc y học điện tử | - - - Electro-surgical or electro-medical instruments and appliances | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
90189039 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
90189090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
9019 | Thiết bị trị liệu cơ học; máy xoa bóp; máy thử nghiệm trạng thái tâm lý; máy trị liệu bằng ôzôn, bằng oxy, bằng xông, máy hô hấp nhân tạo hoặc máy hô hấp trị liệu khác. | Mechano-therapy appliances; massage apparatus; psychological aptitude-testing apparatus; ozone therapy, oxygen therapy, aerosol therapy, artificial respiration... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901910 | - Máy trị liệu cơ học; máy xoa bóp; máy thử nghiệm trạng thái tâm lý: | - Mechano-therapy appliances; massage apparatus; psychological aptitude-testing apparatus: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90191010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |