Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
90101010 | - - Máy và thiết bị sử dụng cho việc tráng phim X-quang tự động | - - Apparatus and equipment for automatically developing x-ray film | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90101090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90104100 | - - Thiết bị ghi trực tiếp lên mảng [ITA1-A-171] (- Máy sử dụng để chiếu hoặc vẽ các mảng mạch lên trên các chất liệu bán dẫn có độ nhạy:) | - - Direct write-on-wafer apparatus [ITA1-A-171] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90104200 | - - Thiết bị cân chỉnh bước và lặp [ITA1-A-172] | - - Step and repeat aligners [ITA1-A-172] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90104900 | - - Loại khác [ITA1-A-173] | - - Other [ITA1-A-173] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
901050 | - Máy và thiết bị khác sử dụng trong phòng làm ảnh (kể cả điện ảnh); máy xem âm bản: | - Other apparatus and equipment for photographic (including cinematographic) laboratories; negatoscopes: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90105010 | - - Máy để chiếu hoặc vẽ mạch lên các chất nền có độ nhạy sáng để sản xuất tấm mạch in/ tấm dây in | - - Apparatus for the projection or drawing of circuit patterns on sensitised substrates for the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90105020 | - - Thiết bị biên tập và ghi tựa đề điện ảnh; thiết bị đọc X quang; máy chụp quang sử dụng cho quá trình tách màu ra phim; máy plate maker tự động | - - Cinematographic editing and titling equipment; negatoscopes for X-ray; contact exposure unit used for the preparation of film in colour separation process;... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90105090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901060 | - Màn ảnh của máy chiếu: | - Projection screens: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90106010 | - - Của loại từ 300 inch trở lên | - - Of 300 inches or more | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90106090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901090 | - Bộ phận và phụ kiện: | - Parts and accessories: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90109010 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9010.10 hoặc 9010.60 | - - Of goods of subheading 9010.10 or 9010.60 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90109020 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9010.10.00 | - - Of goods of subheading 9010.10.00 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
90109030 | - - Bộ phận và phụ kiện của máy để chiếu hoặc vẽ mạch lên các chất nền có độ nhạy sáng để sản xuất tấm mạch in/ tấm dây in | - - Parts and accessories of apparatus for the projection or drawing of circuit patterns on sensitised substrates for the manufacture of printed circuit boards/... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90109090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
9011 | Kính hiển vi quang học phức hợp, kể cả loại để xem vi ảnh, vi phim quay hay vi chiếu. | Compound optical microscopes, including those for photomicrography, cinephotomicrography or microprojection. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901110 | - Kính hiển vi nhìn hình nổi (lập thể): | - Stereoscopic microscopes: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90111000 | - Kính hiển vi soi nổi | - Stereoscopic microscopes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90111010 | - - Kính hiển vi quang học nhìn hình nổi (lập thể) có gắn thiết bị chuyên dụng để điều khiển và di chuyển các miếng hoặc lưới bán dẫn [ITA1-B - 175] | - - Optical stereoscopic microscopes fitted with equipment specifically designed for the handling and transport of semiconductor wafers or reticles [ITA1-B-175] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90111090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
901120 | - Kính hiển vi khác để xem vi ảnh; vi phim quay hoặc vi chiếu: | - Other microscopes; for photomicrography; cinephotomicrography or microprojection: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90112000 | - Kính hiển vi khác để xem vi ảnh, vi phim quay hoặc vi chiếu | - Other microscopes, for photomicrography, cinephotomicrography or microprojection | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90112010 | - - Kính hiển vi để xem vi ảnh có gắn thiết bị chuyên dụng để điều khiển và di chuyển các miếng hoặc lưới bán dẫn [ITA1-B-176] | - - Photomicrographic microscopes fitted with equipment specifically designed for the handling and transport of semiconductor wafers or reticles [ITA1-B-176] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90112090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90118000 | - Các loại kính hiển vi khác | - Other microscopes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901190 | - Bộ phận và phụ tùng: | - Parts and accessories: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90119000 | - Bộ phận và phụ kiện | - Parts and accessories | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90119010 | - - Bộ phận và phụ tùng của kính hiển vi quang học nhìn hình nổi (lập thể) và kính hiển vi để xem vi ảnh có gắn thiết bị chuyên dụng để điều khiển và di chuyển các miếng hoặc lưới bán dẫn [ITA1-B-177; B-178] | - - Parts and accessories of optical stereoscopic and photomicrographic microscopes fitted with equipment specifically designed for the handling and transport o... | 31/12/2003 | 30/12/2010 |