Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
90085090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
900890 | - Bộ phận và phụ kiện: | - Parts and accessories: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90089010 | - - Của hàng hoá thuộc mã số 9008.20.00 | - - Of goods of subheading 9008.20.00 | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90089020 | - - Của máy phóng và máy thu nhỏ ảnh (trừ máy chiếu phim) | - - Of photographic (other than cinematographic) enlargers and reducers | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90089090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
9009 | Máy photocopy có kết hợp hệ thống quang học hoặc máy dạng tiếp xúc và máy sao chụp bằng nhiệt | Photocopying apparatus incorporating an optical system or of the contact type and thermo-copying apparatus. | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
900911 | - - Hoạt động theo cách tái tạo ảnh gốc trực tiếp lên bản sao (qui trình trực tiếp): [ITA1-A-100)] (- Máy photocopy tĩnh điện:) | - - Operating by reproducing the original image directly onto the copy (direct process): [ITA1-A-100)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90091110 | - - - Loại màu | - - - Colour | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90091190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
900912 | - - Hoạt động theo cách tái tạo ảnh gốc lên bản sao qua lớp trung gian (qui trình gián tiếp): | - - Operating by reproducing the original image via an intermediate onto the copy (indirect process): | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90091211 | - - - - Máy photocopy tĩnh điện; hoạt động theo cách tái tạo ảnh gốc lên bản sao qua lớp trung gian (qui trình gián tiếp); hoạt động theo cách chuyển dữ liệu gốc sang mã số [ITA-2] (- - - Loại màu:) | - - - - Electrostatic photocopying apparatus; operating by reproducing the original image via an intermediate onto the copy (indirect process); operating by con... | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90091219 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90091291 | - - - - Máy photocopy tĩnh điện; hoạt động theo cách tái tạo ảnh gốc lên bản sao qua lớp trung gian (qui trình gián tiếp); hoạt động theo cách chuyển dữ liệu gốc sang mã số [ITA-2] (- - - Loại khác:) | - - - - Electrostatic photocopying apparatus; operating by reproducing the original image via an intermediate onto the copy (indirect process); operating by con... | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90091299 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
900921 | - - Có kết hợp hệ thống quang học [ITA1-A-101]: (- Máy photocopy loại khác:) | - - Incorporating an optical system: [ITA1-A-101] | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90092110 | - - -Loại màu | - - - Colour | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90092190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
900922 | - - Dạng tiếp xúc: | - - Of the contact type: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90092210 | - - - Loại màu | - - - Colour | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90092290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
900930 | - Máy sao chụp bằng nhiệt: | - Thermo-copying apparatus: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90093010 | - - Loại màu | - - Colour | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90093090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90099100 | - - Bộ phận nạp tài liệu tự động [ITA1-A-102] (- Bộ phận và phụ tùng: [ITA1-A-102]) | - - Automatic document feeders [ITA1-A-102] | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90099200 | - - Khay nạp giấy [ITA1-A-102] | - - Paper feeders [ITA1-A-102] | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90099300 | - - Bộ phận chia bản [ITA1-A-102] | - - Sorters [ITA1-A-102] | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90099900 | - - Loại khác [ITA1-A-102] | - - Other [ITA1-A-102] | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
9010 | Máy và thiết bị dùng trong phòng làm ảnh (kể cả điện ảnh), chưa được ghi hay chi tiết ở nơi nào khác thuộc Chương này; máy xem âm bản; màn ảnh của máy chiếu. | Apparatus and equipment for photographic (including cinematographic) laboratories, not specified or included elsewhere in this Chapter; negatoscopes; projection... | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
901010 | - Máy và thiết bị sử dụng cho việc tráng tự động phim hoặc giấy ảnh (kể cả điện ảnh) dạng cuộn; hoặc dùng cho việc phơi sáng tự động các phim đã tráng lên các cuộn giấy ảnh: | - Apparatus and equipment for automatically developing photographic (including cinematographic) film or paper in rolls or for automatically exposing developed f... | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
90101000 | - Máy và thiết bị sử dụng cho việc tráng tự động phim hoặc giấy ảnh (kể cả điện ảnh) dạng cuộn hoặc dùng cho việc phơi sáng tự động các phim đã tráng lên các cuộn giấy ảnh | - Apparatus and equipment for automatically developing photographic (including cinematographic) film or paper in rolls or for automatically exposing developed f... | 31/12/2017 | 28/12/2022 |