Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
151319 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
15131910 | - - - Các phần phân đoạn của dầu dừa chưa tinh chế | - - - Fractions of unrefined coconut oil | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15131920 | - - - Các phần phân đoạn của dầu dừa chưa tinh chế | - - - Fractions of unrefined coconut oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
15131990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
151321 | - - Dầu thô: | - - Crude oil: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
15132100 | - - Dầu thô (- Dầu hạt cọ; dầu cọ ba-ba-su và các phần phân đoạn của chúng:) | - - Crude oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
15132110 | - - - Dầu hạt cọ (SEN) | - - - Palm kernel oil | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15132190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
151329 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
15132910 | - - - Dầu đã tinh chế | - - - Refined oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
15132911 | - - - - Các phần phân đoạn thể rắn của dầu hạt cọ chưa tinh chế (SEN) | - - - - Solid fractions of unrefined palm kernel oil | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15132912 | - - - - Các phần phân đoạn thể rắn của dầu cọ ba-ba-su chưa tinh chế | - - - - Solid fractions of unrefined babassu oil | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15132913 | - - - - Loại khác, của dầu hạt cọ chưa tinh chế (olein hạt cọ) (SEN) | - - - - Other, of unrefined palm kernel oil (palm kernel olein) | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15132914 | - - - - Loại khác, của dầu cọ ba-ba-su chưa tinh chế | - - - - Other, of unrefined babassu oil | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15132920 | - - - Các phần phân đoạn của dầu hạt cọ; dầu cọ ba-ba-su chưa tinh chế | - - - Fractions of unrefined plam kernel and babassu oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
15132990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
15132991 | - - - - Các phần phân đoạn thể rắn của dầu hạt cọ (SEN) | - - - - Solid fractions of palm kernel oil | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15132992 | - - - - Các phần phân đoạn thể rắn của dầu cọ ba-ba-su | - - - - Solid fractions of babassu oil | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15132994 | - - - - Olein hạt cọ, đã tinh chế, tẩy và khử mùi (RBD) | - - - - Palm kernel olein, refined, bleached and deodorized (RBD) | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15132995 | - - - - Dầu hạt cọ, đã tinh chế, tẩy và khử mùi (RBD) (SEN) | - - - - Palm kernel oil, RBD | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15132996 | - - - - Loại khác, của dầu hạt cọ (SEN) | - - - - Other, palm kernel oil | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15132997 | - - - - Loại khác, của dầu cọ ba-ba-su | - - - - Other, of babassu oil | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
1514 | Dầu cây cải dầu (rape oil hoặc colza oil) hoặc dầu mù tạt và các phần phân đoạn của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hoá học. | Rape, colza or mustard oil and fractions thereof, whether or not refined, but not chemically modified. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
15141100 | - - Dầu thô | - - Crude oil | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
151419 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
15141910 | - - - Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế | - - - Fractions of unrefined oil | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15141920 | - - - Đã tinh chế | - - - Refined | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15141990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
151491 | - - Dầu thô: | - - Crude oil: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
15149110 | - - - Dầu hạt cải khác | - - - Other rape or colza oil | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |