Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
90066200 | - - Bóng đèn nháy; khối đèn nháy và các loại tương tự | - - Flashbulbs; flashcubes and the like | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90066900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
900691 | - - Sử dụng cho máy ảnh: | - - For cameras: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90069110 | - - - Sử dụng cho máy vẽ ảnh laser thuộc phân nhóm 9006.59.21 | - - - For laser photoplotters of subheading 9006.59.21 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90069120 | - - - Loại khác; sử dụng cho máy ảnh thuộc mã số 9006.10.00 và 9006.30.00 | - - - Other; for cameras of subheadings 9006.10.00 and 9006.30.00 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90069130 | - - - Loại khác, sử dụng cho máy ảnh thuộc các phân nhóm từ 9006.40 đến 9006.53 | - - - Other, for cameras of subheadings 9006.40 to 9006.53 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90069140 | - - - Loại khác, dùng cho máy ảnh của phân nhóm 9006.40 hoặc 9006.53 | - - - Other, for cameras of subheading 9006.40 or 9006.53 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
90069150 | - - - Loại khác, dùng cho máy ảnh của phân nhóm 9006.59.11 hoặc 9006.59.19 | - - - Other, for cameras of subheading 9006.59.11 or 9006.59.19 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
90069190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
900699 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90069910 | - - - Sử dụng cho thiết bị đèn chớp máy ảnh | - - - For photographic flashlight apparatus | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90069990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
9007 | Máy quay phim và máy chiếu phim, có hoặc không kèm thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh. | Cinematographic cameras and projectors, whether or not incorporating sound recording or reproducing apparatus. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90071000 | - Máy quay phim | - Cameras | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90071100 | - - Dùng cho phim khổ rộng dưới 16 mm hoặc cho phim đúp 8mm (- Máy quay phim:) | - - For film of less than 16 mm width or for double-8 mm film | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90071900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
900720 | - Máy chiếu phim: | - Projectors: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90072010 | - - Dùng cho phim khổ rộng dưới 16 mm | - - For film of less than 16 mm in width | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90072090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90079100 | - - Dùng cho máy quay phim | - - For cameras | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90079200 | - - Dùng cho máy chiếu phim | - - For projectors | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
9008 | Máy chiếu hình ảnh, trừ máy chiếu phim; máy phóng và máy thu nhỏ ảnh (trừ máy chiếu phim). | Image projectors, other than cinematographic; photographic (other than cinematographic) enlargers and reducers. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90081000 | - Máy đèn chiếu (máy chiếu dương bản) | - Slide projectors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90082000 | - Máy đọc vi phim; vi thẻ hoặc vi bản khác; có hoặc không có khả năng sao chép | - Microfilm; microfiche or other microform readers; whether or not capable of producing copies | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90083000 | - Máy chiếu hình ảnh khác | - Other image projectors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
900840 | - Máy phóng to hoặc thu nhỏ ảnh (trừ máy chiếu phim): | - Photographic (other than cinematographic) enlargers and reducers: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90084010 | - - Thiết bị chuyên dụng sử dụng trong công nghiệp in | - - Specialised equipment for use in the printing industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90084090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
900850 | - Máy chiếu hình ảnh, máy phóng và máy thu nhỏ ảnh: | - Projectors, enlargers and reducers: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90085010 | - - Máy đọc vi phim, vi thẻ hoặc vi bản khác, có hoặc không có khả năng sao chép | - - Microfilm, microfiche or other microform readers, whether or not capable of producing copies | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |