Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
89071000 | - Bè mảng có thể bơm hơi | - Inflatable rafts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
890790 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89079010 | - - Các loại phao nổi (buoys) | - - Buoys | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89079090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8908 | Tàu thuyền và cấu kiện nổi khác để phá dỡ | Vessels and other floating structures for breaking up. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89080000 | Tàu thuyền và kết cấu nổi khác để phá dỡ. | Vessels and other floating structures for breaking up. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89080010 | - Loại thuộc nhóm 8901 đến 8906 nhập khẩu để phá dỡ | - Articles of headings 89.01 to 89.06 imported for breaking up | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89080020 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90 | Chương 90:Dụng cụ; thiết bị và máy quang học; nhiếp ảnh; điện ảnh; đo lường; kiểm tra độ chính xác; y tế hoặc phẫu thuật; các bộ phận và phụ tùng của chúng | Chapter 90:Optical; photographic; cinematographic; measuring; checking; precision; medical or surgical instruments and apparatus; parts and accessories thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90 | Chương 90: Dụng cụ, thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra độchính xác, y tế hoặc phẫu thuật; các bộ phận và phụ kiện của chúng | Chapter 90: Optical, photographic, cinematographic measuring, checking, precision, medical or surgical instruments and apparatus; parts and accessories thereof | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9001 | Sợi quang và bó sợi quang; cáp sợi quang trừ các loại thuộc nhóm 85.44; vật liệu phân cực dạng tấm và lá; thấu kính (kể cả thấu kính áp tròng), lăng kính, gương và các bộ phận quang học khác, bằng vật liệu bất kỳ, chưa lắp ráp, trừ loại bằng thủy tinh chư | Optical fibres and optical fibre bundles; optical fibre cables other than those of heading 85.44; sheets and plates of polarising material; lenses (including co... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
900110 | - Sợi quang, bó sợi quang và cáp sợi quang: | - Optical fibres, optical fibre bundles and cables: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90011010 | - - Sử dụng cho viễn thông và cho ngành điện khác | - - For telecommunications and other electrical uses | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90011090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90012000 | - Vật liệu phân cực dạng tấm và lá | - Sheets and plates of polarising material | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90013000 | - Thấu kính áp tròng | - Contact lenses | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90014000 | - Thấu kính thuỷ tinh làm kính đeo mắt | - Spectacle lenses of glass | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90015000 | - Thấu kính bằng vật liệu khác làm kính đeo mắt | - Spectacle lenses of other materials | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
900190 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90019010 | - - Sử dụng cho máy ảnh hoặc máy quay phim hoặc máy chiếu | - - For photographic or cinematographic cameras or projectors | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90019020 | - - Thấu kính và lăng kính dùng cho hải đăng hoặc đèn báo hiệu | - - Lenses and prisms for lighthouses or beacons | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90019090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
9002 | Thấu kính, lăng kính, gương và các bộ phận quang học khác, bằng vật liệu bất kỳ, đã lắp ráp, là các bộ phận hoặc phụ kiện để lắp ráp cho các dụng cụ hoặc thiết bị, trừ loại làm bằng thuỷ tinh chưa được gia công quang học. | Lenses, prisms, mirrors and other optical elements, of any material, mounted, being parts of or fittings for instruments or apparatus, other than such elements... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
900211 | - - Dùng cho máy ảnh; máy chiếu; máy phóng to hoặc thu nhỏ ảnh: (- Vật kính:) | - - For cameras; projectors or photographic enlargers or reducers: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
900211 | - - Vật kính: Dùng cho máy ảnh, máy chiếu hoặc máy phóng to hoặc thu nhỏ ảnh: | - - Objective lenses: For cameras, projectors or photographic enlargers or reducers: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90021100 | - - Dùng cho camera, máy chiếu hoặc máy phóng to hoặc máy thu nhỏ ảnh | - - For cameras, projectors or photographic enlargers or reducers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90021110 | - - - Máy chiếu phim | - - - Cinematographic projector | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90021110 | - - - Dùng cho máy chiếu phim | - - - For cinematographic projectors | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90021190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90021190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |