Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
90021900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
900220 | - Kính lọc ánh sáng: | - Filters: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90022010 | - - Dùng cho máy chiếu phim | - - For cinematographic projectors | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90022020 | - - Dùng cho máy quay phim, máy ảnh và máy chiếu khác | - - For cinematographic cameras, photographic cameras and other projectors | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90022030 | - - Dùng cho kính viễn vọng hoặc kính hiển vi | - - For telescopes or microscopes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90022030 | - - Dùng cho kính viễn vọng hoặc kính hiển vi | - - For telescopes or microscopes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
90022090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
900290 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90029010 | - - Thấu kính và lăng kính dùng cho hải đăng hoặc đèn báo hiệu | - - Lenses and prisms for lighthouses or beacons | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90029020 | - - Dùng cho máy chiếu phim | - - For cinematographic projectors | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90029030 | - - Dùng cho máy quay phim, máy ảnh và máy chiếu khác | - - For cinematographic cameras, photographic cameras and other projectors | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
90029040 | - - Dùng cho thiết bị y tế và phẫu thuật | - - For medical and surgical instruments | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90029090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
9003 | Khung và gọng cho kính đeo, kính bảo hộ hoặc các loại tương tự, và các bộ phận của chúng. | Frames and mountings for spectacles, goggles or the like, and parts thereof. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90031100 | - - Bằng plastic | - - Of plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90031900 | - - Bằng vật liệu khác | - - Of other materials | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90039000 | - Các bộ phận | - Parts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
9004 | Kính đeo, kính bảo hộ và các loại tương tự, kính thuốc, kính bảo vệ mắt hoặc loại khác. | Spectacles, goggles and the like, corrective, protective or other. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90041000 | - Kính râm | - Sunglasses | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
900490 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90049010 | - - Kính thuốc | - - Corrective spectacles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90049020 | - - Kính bảo hộ điều chỉnh | - - Corrective goggles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90049030 | - - Kính bơi | - - Goggles for swimmers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90049040 | - - Kính bảo hộ khác | - - Other protective goggles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
90049050 | - - Kính bảo hộ | - - Protective goggles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90049090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
9005 | Ống nhòm loại hai mắt, ống nhòm đơn, kính viễn vọng quang học khác, và khung giá của các loại trên; các dụng cụ thiên văn khác và khung giá của chúng, trừ các dụng cụ dùng cho thiên văn học vô tuyến. | Binoculars, monoculars, other optical telescopes, and mountings therefor; other astronomical instruments and mountings therefor, but not including instruments f... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90051000 | - Ống nhòm loại hai mắt | - Binoculars | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
900580 | - Dụng cụ khác: | - Other instruments: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
90058010 | - - Dụng cụ thiên văn, trừ dụng cụ thiên văn vô tuyến | - - Astronomical instruments, excluding instruments for radio-astronomy | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |