Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
89039300 | - - Có chiều dài không quá 7,5 m | - - Of a length not exceeding 7.5 m | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89039900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8904 | Tàu kéo và tàu đẩy. | Tugs and pusher craft. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89040010 | - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26 | - Of a gross tonnage not exceeding 26 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89040021 | - - - Công suất không quá 4000 mã lực (HP) (- - Tấn đăng ký trên 26:) | - - - Of a power not exceeding 4;000 HP | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89040029 | - - - Công suất trên 4000 mã lực (HP) | - - - Of a power exceeding 4;000 HP | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89040030 | - - Tấn đăng ký không quá 26 (- Tàu đẩy:) | - - Of gross tonnage not exceeding 26 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89040031 | - - Loại có công suất không quá 4.000 hp | - - Of a power not exceeding 4,000 hp | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89040032 | - - Công suất không quá 1.200 hp | - - Of a power not exceeding 1,200 hp | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89040033 | - - Công suất trên 1.200 hp nhưng không quá 3.200 hp | - - Of a power exceeding 1,200 hp but not exceeding 3,200 hp | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89040034 | - - Công suất trên 3.200 hp nhưng không quá 4.000 hp | - - Of a power exceeding 3,200 hp but not exceeding 4,000 hp | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89040035 | - - Công suất trên 4.000 hp | - - Of a power exceeding 4,000 hp | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
89040039 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89040041 | - - - Công suất không quá 4000 mã lực (HP) (- - Tấn đăng ký trên 26:) | - - - Of a power not exceeding 4;000 HP | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89040049 | - - - Công suất trên 4000 mã lực (HP) | - - - Of a power exceeding 4;000 HP | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8905 | Tàu đèn hiệu, tàu cứu hỏa, tàu hút nạo vét (tàu cuốc), cần cẩu nổi và tàu thuyền khác mà tính năng di động trên mặt nước chỉ nhằm bổ sung cho chức năng chính của các tàu thuyền này; ụ nổi sửa chữa tàu; dàn khoan hoặc dàn sản xuất nổi hoặc nửa nổi nửa chìm | Light-vessels, fire-floats, dredgers, floating cranes and other vessels the navigability of which is subsidiary to their main function; floating docks; floating... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89051000 | - Tàu hút nạo vét (tàu cuốc) | - Dredgers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89052000 | - Dàn khoan hoặc dàn sản xuất nổi hoặc nửa nổi nửa chìm | - Floating or submersible drilling or production platforms | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
890590 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89059010 | - - Ụ nổi sửa chữa tàu | - - Floating docks | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
89059020 | - - Ụ nổi sửa chữa tàu khác | - - Other floating docks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89059030 | - - Tàu cứu hoả và tàu đèn hiệu | - - Fire-floats or light vessels | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
89059090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8906 | Tàu thuyền khác, kể cả tàu chiến và xuồng cứu sinh trừ thuyền dùng mái chèo. | Other vessels, including warships and lifeboats other than rowing boats. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89061000 | - Tàu chiến | - Warships | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
890690 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89069010 | - - Có lượng giãn nước không quá 30 tấn | - - Of a displacement not exceeding 30 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89069020 | - - Có lượng giãn nước trên 30 tấn nhưng không quá 300 tấn | - - Of a displacement exceeding 30 t but not exceeding 300 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
89069090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8907 | Kết cấu nổi khác (ví dụ, bè mảng, thùng chứa chất lỏng, ketxon giếng kín (coffer-dams), cầu lên bờ, các loại phao nổi và mốc hiệu). | Other floating structures (for example, rafts, tanks, coffer- dams, landing-stages, buoys and beacons). | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |