Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
88023010 | - - Máy bay | - - Aeroplanes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
88023090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
880240 | - Máy bay và phương tiện bay khác, có trọng lượng không tải trên 15.000kg: | - Aeroplanes and other aircraft, of an unladen weight exceeding 15,000 kg: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
88024010 | - - Máy bay | - - Aeroplanes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
88024090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
88026000 | - Tàu vũ trụ (kể cả vệ tinh) và tàu bay trong quĩ đạo và phương tiện đẩy để phóng tàu vũ trụ | - Spacecraft (including satellites) and suborbital and spacecraft launch vehicles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8803 | Các bộ phận của các mặt hàng thuộc nhóm 88.01 hoặc 88.02. | Parts of goods of heading 88.01 or 88.02. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
880310 | - Cánh quạt; rô-to (rotors) và các bộ phận của chúng: | - Propellers and rotors and parts thereof: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
88031000 | - Cánh quạt và rôto và các bộ phận của chúng | - Propellers and rotors and parts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
88031010 | - - Của trực thăng hoặc máy bay | - - Of helicopters or aeroplanes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
88031090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
880320 | - Càng; bánh và các bộ phận của chúng: | - Under-carriage and parts thereof: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
88032000 | - Càng, bánh và các bộ phận của chúng | - Under-carriages and parts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
88032010 | - - Của trực thăng; máy bay; khí cầu; tầu lượn hoặc diều | - - Of helicopters; aeroplanes; balloons; gliders or kites | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
88032090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
88033000 | - Các bộ phận khác của máy bay hoặc trực thăng | - Other parts of aeroplanes or helicopters | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
880390 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
88039010 | - - Của vệ tinh viễn thông | - - Of telecommunications satellites | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
88039020 | - - Của khí cầu; tàu lượn hoặc diều | - - Of ballons; gliders or kites | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
88039020 | - - Của khí cầu, tàu lượn hoặc diều | - - Of balloons, gliders or kites | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
88039090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8804 | Dù (kể cả dù điều khiển được và dù lượn) và dù xoay; các bộ phận và phụ kiện của chúng. | Parachutes (including dirigible parachutes and paragliders) and rotochutes; parts thereof and accessories thereto. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
88040010 | - Dù xoay và bộ phận của chúng | - Rotochutes and parts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
88040090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8805 | Thiết bị phóng dùng cho phương tiện bay; dàn hãm tốc độ dùng cho tàu sân bay hoặc thiết bị tương tự; thiết bị huấn luyện bay mặt đất; các bộ phận của các thiết bị trên. | Aircraft launching gear; deck-arrestor or similar gear; ground flying trainers; parts of the foregoing articles. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
880510 | - Thiết bị phóng dùng cho phương tiện bay và các bộ phận của chúng; dàn hãm tốc độ dùng cho tàu sân bay hoặc sân bay hoặc thiết bị tương tự và các bộ phận của chúng: | - Aircraft launching gear and parts thereof; deck-arrestor or similar gear and parts thereof: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
88051000 | - Thiết bị phóng dùng cho phương tiện bay và các bộ phận của chúng; dàn hãm tốc độ dùng cho tàu sân bay hoặc thiết bị tương tự và các bộ phận của chúng | - Aircraft launching gear and parts thereof; deck-arrestor or similar gear and parts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
88051010 | - - Thiết bị phóng dùng cho phương tiện bay và các bộ phận của chúng | - - Aircraft launching gear and parts thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
88051090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
88052100 | - - Thiết bị mô phỏng tập trận trên không và các bộ phận của chúng | - - Air combat simulators and parts thereof | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |