Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87149190 | - - - Bộ phận của càng xe | 90 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87149191 | - - - - Bộ phận của càng xe đạp | - - - - Parts for forks | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87149199 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
871492 | - - Vành bánh xe và nan hoa: | - - Wheel rims and spokes: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87149210 | - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) | - - - For bicycles of subheading 8712.00.20 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87149290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
871493 | - - Moay ơ, trừ moay ơ kèm phanh (coaster braking hub) và phanh moay ơ, và líp xe: | - - Hubs, other than coaster braking hubs and hub brakes, and free-wheel sprocket-wheels: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87149310 | - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) | - - - For bicycles of subheading 8712.00.20 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87149390 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
871494 | - - Phanh, kể cả moay ơ kèm phanh (coaster braking hub) và phanh moay ơ, và các bộ phận của chúng: | - - Brakes, including coaster braking hubs and hub brakes, and parts thereof: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87149410 | - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20(SEN) | - - - For bicycles of subheading 8712.00.20 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87149490 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
871495 | - - Yên xe: | - - Saddles: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87149510 | - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) | - - - For bicycles of subheading 8712.00.20 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87149590 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
871496 | - - Pê đan và đùi đĩa, và bộ phận của chúng: | - - Pedals and crank-gear, and parts thereof: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87149610 | - - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20(SEN) | - - - For bicycles of subheading 8712.00.20 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87149620 | - - - Vành đĩa và trạc | 20 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87149690 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
871499 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87149911 | - - - - Tay lái, cọc lái, chắn bùn, tấm phản quang (1), giá đỡ, cáp điều khiển, giá hoặc vấu bắt đèn; phụ kiện khác (SEN) | - - - - Handle bars, pillars, mudguards, reflectors, carriers, control cables, lamp brackets or bracket lugs; other accessories | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87149912 | - - - - Bánh xích và trục khuỷu; bộ phận khác (SEN) | - - - - Chain wheels and cranks; other parts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87149919 | - - - - Loại khác | 19 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87149920 | - - - Tay khác; cọc yên xe; giá đèo hàng; dây điều khiển; tấm phản quang; giá đỡ đèn; chắn bùn khác | 20 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87149930 | - - - Nan hoa hoặc mũ nan hoa khác | 30 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87149990 | - - - Các bộ phận khác | 90 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87149991 | - - - - Tay lái, cọc lái, chắn bùn, tấm phản quang(1), giá đỡ, cáp điều khiển, giá hoặc vấu bắt đèn; phụ kiện khác (SEN) | - - - - Handle bars, pillars, mudguards, reflectors, carriers, control cables, lamp brackets or bracket lugs; other accessories | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87149992 | - - - - Loại khác: Bánh xích và trục khuỷu; bộ phận khác | - - - - Other: Chain wheels and cranks; other parts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87149993 | - - - - Ốc bắt đầu nan hoa | - - - - Nipples for spokes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87149994 | - - - - Bánh xích và trục khuỷu; bộ phận khác (SEN) | - - - - Chain wheels and cranks; other parts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |