Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87089961 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 | - - - - - For vehicles of heading 87.02 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089962 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | - - - - - For vehicles of heading 87.03 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089963 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 | - - - - - For vehicles of heading 87.04 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089970 | - - - - Khung giá đỡ động cơ | - - - - Engine brackets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089980 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87089991 | - - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơ | - - - - Unassembled fuel tanks; engine brackets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089992 | - - - - Xi lanh dùng cho ô tô sử dụng khí hoá lỏng (LPG) | 92 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089993 | - - - - Bộ phận của giảm chấn kiểu hệ thống treo | 93 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8709 | Xe vận chuyển, loại tự hành, không lắp kèm thiết bị nâng hạ hoặc cặp giữ, thuộc loại dùng trong nhà máy, kho hàng, bến cảng hoặc sân bay để vận chuyển hàng hóa trong phạm vi gần; xe kéo loại chạy trên đường ray sân ga (*); bộ phận của các loại xe kể trên. | Works trucks, self-propelled, not fitted with lifting or handling equipment, of the type used in factories, warehouses, dock areas or airports for short distanc... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87091100 | - - Loại chạy điện | - - Electrical | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87091900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87099000 | - Các bộ phận | - Parts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87100000 | Xe tăng và các loại xe chiến đấu bọc thép khác, loại cơ giới, có hoặc không lắp kèm vũ khí, và bộ phận của các loại xe này. | Tanks and other armoured fighting vehicles, motorised, whether or not fitted with weapons, and parts of such vehicles. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8711 | Mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên cạnh; thùng xe có bánh (side-cars). | Motorcycles (including mopeds) and cycles fitted with an auxiliary motor, with or without side-cars; side-cars. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
871110 | - Có động cơ đốt trong kiểu piston với dung tích xi lanh không quá 50 cc: | - With reciprocating internal combustion piston engine of a cylinder capacity not exceeding 50 cc: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87111010 | - - Xe đạp máy (Mopeds) | 10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87111012 | - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) và xe đạp có động cơ | - - - Mopeds and motorised bicycles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87111013 | - - - Dạng CKD: Xe mô tô khác và xe scooter | - - - Completely Knocked Down: Other motorcycles and motor scooters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87111014 | - - - Xe "powered kick scooter"; xe “pocket motorcycle” (SEN) | - - - Powered kick scooters; “pocket motorcycles” | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87111015 | - - - Xe mô tô và xe scooter khác | - - - Other motorcycles and motor scooters | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87111019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87111021 | - - - Xe scooter (- - Loại khác; dạng CKD:) | 21 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87111022 | - - - Xe mô tô khác; có hoặc không có thùng xe bên cạnh | 22 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87111029 | - - - Loại khác | 29 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87111031 | - - - Xe scooter (- - Loại khác; dạng nguyên chiếc- Loại khác:) | 31 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87111032 | - - - Xe mô tô khác; có hoặc không có thùng xe | 32 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87111039 | - - - Loại khác | 39 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87111092 | - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) và xe đạp có động cơ | - - - Mopeds and motorised bicycles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |