Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87089370 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05 | - - - For vehicles of heading 87.04 or 87.05 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87089390 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
870894 | - - Vô lăng, trụ lái và cơ cấu lái; bộ phận của chúng: | - - Steering wheels, steering columns and steering boxes; parts thereof: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87089410 | - - - Vô lăng lắp với túi khí hoàn chỉnh | - - - Steering wheels with airbag assemblies | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87089411 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | - - - - For vehicles of heading 87.01 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87089412 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 (trừ phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.90) (máy kéo nông nghiệp) | 12 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089419 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87089421 | - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.90 (chỉ máy kéo nông nghiệp) (- - - Trụ lái và hộp lái:) | 21 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089422 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 (trừ phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.90) (máy kéo nông nghiệp) | 22 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089429 | - - - - Loại khác | 29 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089494 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | - - - - For vehicles of heading 87.01 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089495 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | - - - - For vehicles of heading 87.03 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089499 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
870895 | - - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng; bộ phận của nó: | - - Safety airbags with inflater system; parts thereof: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089510 | - - - Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng | - - - Safety airbags with inflater system | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089590 | - - - Bộ phận | - - - Parts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
870899 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089910 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | - - - For vehicles of heading 87.01 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87089911 | - - - - Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơ | - - - - Unassembled fuel tanks; engine brackets | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089921 | - - - - - Thùng nhiên liệu | - - - - - Fuel tanks | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089923 | - - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04: Thùng nhiên liệu và bộ phận của chúng: Bộ phận | - - - - - For vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04: Fuel tanks and parts thereof: Parts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87089924 | - - - - - Nửa dưới của thùng nhiên liệu; nắp đậy thùng nhiên liệu; ống dẫn của thùng nhiên liệu (filler pipes); ống dẫn hướng có đầu nối với bình nhiên liệu (filler hose); đai giữ bình nhiên liệu (SEN) | - - - - - Lower half of the fuel tank; fuel caps; filler pipes; filler hose assembly; fuel tank bands | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089925 | - - - - - Các bộ phận khác (SEN) | - - - - - Other parts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089929 | - - - - Loại khác | 29 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089930 | - - - - Chân ga (bàn đạp ga), chân phanh (bàn đạp phanh) hoặc chân côn (bàn đạp côn) | - - - - Accelerator, brake or clutch pedals | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089931 | - - - - Bánh răng côn dẹt và bánh răng chủ động (- - - Bộ phận và phụ tùng khác dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.20 hoặc 8701.30 :) | 31 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089939 | - - - - Loại khác | 39 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089940 | - - - - Giá đỡ hoặc khay đỡ bình ắc qui và khung của nó | - - - - Battery carriers or trays and brackets therefor | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089950 | - - - - Tấm hướng luồng khí tản nhiệt (SEN) | - - - - Radiator shrouds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |