Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
150890 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
150890 | - Loại khác: | - Other: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
15089000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15089010 | - - Dầu đã tinh chế | - - Refined oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
15089010 | - - Các phần phân đoạn của dầu lạc chưa tinh chế | - - Fractions of unrefined ground-nut oil | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
15089020 | - - Các phần phân đoạn của dầu lạc chưa tinh chế | - - Fractions of unrefined ground-nut oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
15089090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
15089090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
1509 | Dầu ô liu và các phần phân đoạn của dầu ô liu, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hoá học. | Olive oil and its fractions, whether or not refined, but not chemically modified. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
150910 | - Dầu nguyên chất (virgin) (1): | - Virgin: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15091010 | - - Đóng gói với trọng lượng tịnh không quá 30 kg | - - In packings of a net weight not exceeding 30 kg | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15091090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15092090 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
15093000 | - Dầu ô liu nguyên chất (Virgin olive oil) (1) | - Virgin olive oil | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
150990 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15099011 | - - - Đóng gói với trọng lượng tịnh không quá 30 kg | - - - In packings of a net weight not exceeding 30 kg | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15099019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15099021 | - - - Đóng gói với trọng lượng tịnh không quá 30 kg (- - Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế:) | - - - In packing of net weight not exceeding 30 kg | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
15099029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
15099091 | - - - Đóng gói với trọng lượng tịnh không quá 30 kg | - - - In packings of a net weight not exceeding 30 kg | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15099099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
1510 | Dầu khác và các phần phân đoạn của chúng, thu được duy nhất từ ô liu, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng chưa thay đổi về mặt hoá học, kể cả hỗn hợp của các loại dầu này hoặc các phần phân đoạn của các loại dầu này với dầu hoặc các phần phân đoạn của dầu thuộc | Other oils and their fractions, obtained solely from olives, whether or not refined, but not chemically modified, including blends of these oils or fractions wi... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15100010 | - Dầu thô | - Crude oil | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15100020 | - Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế | - Fractions of unrefined oil | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15100090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15100091 | - - Dầu đã tinh chế (- Loại khác:) | - - Refined oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
15100092 | - - Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế | - - Fractions of unrefined oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
15100099 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
1511 | Dầu cọ và các phần phân đoạn của dầu cọ, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hoá học. (SEN) | Palm oil and its fractions, whether or not refined, but not chemically modified. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
15111000 | - Dầu thô | - Crude oil | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |