Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87088040 | - - Dùng cho xe cứu thương | 40 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87088050 | - - Dùng cho xe thuộc các phân nhóm từ 8703.21 đến 8703.23; 8703.31 hoặc 8703.32 (trừ xe cứu thương) | 50 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87088060 | - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8703.24 hoặc 8703.33 (trừ xe cứu thương) | 60 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87088070 | - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05 | 70 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87088090 | - - Loại khác | 90 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87088091 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | - - - For vehicles of heading 87.01 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87088092 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | - - - For vehicles of heading 87.03 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87088099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
870891 | - - Két nước làm mát và bộ phận của chúng: | - - Radiators and parts thereof: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089110 | - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.90 (chỉ máy kéo nông nghiệp) | 10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089115 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | - - - - For vehicles of heading 87.01 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089116 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | - - - - For vehicles of heading 87.03 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089117 | - - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 | - - - - - For vehicles of subheading 8704.10 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089118 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089119 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089120 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 (trừ phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.90) (máy kéo nông nghiệp) | 20 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089130 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 và 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10) | 30 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089140 | - - - Dùng cho xe cứu thương | 40 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089150 | - - - Dùng cho xe thuộc các phân nhóm từ 8703.21 đến 8703.23; 8703.31 hoặc 8703.32 (trừ xe cứu thương) | 50 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089160 | - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8703.24 hoặc 8703.33 (trừ xe cứu thương) | 60 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089170 | - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05 | 70 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089190 | - - - Loại khác | 90 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87089191 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | - - - - For vehicles of heading 87.01 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089192 | - - - - Bộ phận: Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | - - - - Parts: For vehicles of heading 87.03 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87089193 | - - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | - - - - Drain plugs, for vehicles of heading 87.03 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089194 | - - - - Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ loại thuộc phân nhóm 8704.10) | - - - - Drain plugs, for vehicles of heading 87.02 or 87.04 (excluding subheading 8704.10) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089195 | - - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | - - - - Other, for vehicles of heading 87.03 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089199 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
870892 | - - Ống xả và bộ giảm thanh; bộ phận của chúng: | - - Silencers (mufflers) and exhaust pipes; parts thereof: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87089210 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | - - - For vehicles of heading 87.01 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |